Yealink SIP-T88W Pro là dòng điện thoại IP thông minh cao cấp chạy Android 13, trang bị màn hình cảm ứng 7 inch tùy chỉnh góc nghiêng, tích hợp Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0 và hỗ trợ 16 tài khoản SIP. Điểm vượt trội của phiên bản Pro là được trang bị sẵn tay cầm không dây Bluetooth BTH88, kết hợp cùng chip mã hóa bảo mật phần cứng TEE và loa ngoài 3W khử ồn vượt trội, mang đến giải pháp liên lạc Ultra-HD đẳng cấp và linh hoạt tuyệt đối cho các cấp lãnh đạo doanh nghiệp.

Điện thoại IP Yealink SIP-T88W Pro có gì nổi bật?
Tự do đàm thoại không dây với tay cầm Bluetooth BTH88 đi kèm sẵn
Khác biệt lớn nhất trên điện thoại IP Yealink SIP-T88W Pro là việc tích hợp sẵn tay cầm không dây Bluetooth Yealink BTH88 ngay trong quy cách đóng gói tiêu chuẩn. Phụ kiện này mang lại thời lượng đàm thoại lên tới 17 giờ, thời gian chờ 46 giờ và bán kính kết nối tự do 10 mét. Nhờ đó, người dùng SIP-T88W Pro có thể thoải mái rời bàn làm việc để tra cứu tài liệu trong phòng mà vẫn giữ kết nối cuộc gọi liên tục, rõ nét.

Màn hình cảm ứng 7 inch điều chỉnh góc nghiêng và hệ điều hành Android 13
Trải nghiệm làm việc trên Yealink SIP-T88W Pro được tối ưu hóa vượt bậc nhờ màn hình cảm ứng điện dung 7 inch độ phân giải 1024 x 600 pixel hỗ trợ chạm 5 điểm đa điểm mượt mà. Chân đế thông minh cho phép điều chỉnh góc nghiêng thẳng đứng lên tới 30°, giúp tạo góc nhìn thuận tiện nhất và chống lóa hiệu quả. Chạy trên nền tảng Android 13, chiếc điện thoại T88W Pro cung cấp giao diện trực quan, đồng thời cho phép cài đặt ứng dụng bên thứ ba và tích hợp Yealink SDK để cá nhân hóa tính năng làm việc.
Kết nối mạng Wi-Fi 6 băng tần kép và Bluetooth 5.0 tích hợp sẵn
Mẫu máy SIP-T88W Pro sở hữu công nghệ mạng không dây tiên tiến với Wi-Fi 6 (802.11ax) băng tần kép 2.4GHz/5GHz cùng Bluetooth 5.0 trực tiếp trên bo mạch. Sự kết hợp này mang lại tốc độ truyền dữ liệu nhanh, chống nhiễu sóng và loại bỏ hoàn toàn việc phải kéo dây cáp mạng phức tạp. Ngoài ra, Yealink T88W Pro còn hỗ trợ ghép nối đồng thời với cả tai nghe không dây lẫn điện thoại di động để đồng bộ liên lạc tiện lợi.

Quản trị 16 tài khoản SIP và khả năng mở rộng phím DSS vượt trội
Được thiết kế cho các nhà điều hành bận rộn, sản phẩm hỗ trợ lên đến 16 tài khoản VoIP độc lập cùng tính năng hội nghị âm thanh cục bộ 10 bên (hỗ trợ tối đa 3 bên video và 7 bên thoại). Màn hình cảm ứng của Yealink SIP-T88W Pro cung cấp tới 84 phím DSS một chạm hiển thị trực quan không cần nhãn giấy. Khi cần mở rộng quy mô, thiết bị cho phép ghép nối nối tầng cùng 3 module màn hình màu EXP55 hoặc cắm thêm USB Dongle DD10K để mở rộng 4 tay cầm DECT không dây.
Âm thanh Optimal HD đỉnh cao với loa ngoài 3W và Acoustic Shield
Mọi cuộc đàm thoại trên SIP-T88W Pro đều đạt độ chi tiết cao nhờ chuẩn âm thanh Yealink Optimal HD Voice kết hợp loa ngoài công suất lớn 3W. Công nghệ chắn tạp âm Yealink Acoustic Shield và bộ lọc ồn thông minh Smart Noise Filtering giúp tự động triệt tiêu toàn bộ tiếng ồn môi trường văn phòng. Cùng với đó, ống nghe của dòng máy T88W Pro tích hợp công tắc từ Hall switch êm ái và đạt chuẩn tương thích máy trợ thính HAC, đảm bảo giọng nói luôn trong trẻo ở cả hai chiều đàm thoại.

Bảo mật mã hóa phần cứng TEE, cổng USB kép và quản lý tập trung
Hạ tầng của thiết bị được bảo vệ an toàn nhờ giải pháp mã hóa phần cứng TEE (Trusted Execution Environment) kết hợp cơ chế khởi động Secure Boot và bảo mật mạng TLS 1.3/WPA3. Chiếc điện thoại Yealink SIP-T88W Pro trang bị 2 cổng Gigabit Ethernet tích hợp PoE cùng 2 cổng USB 2.0 (Type-A + Type-C) đa năng. Nền tảng quản lý tập trung qua Yealink YDMP / YMCS / Unify Square giúp bộ phận IT dễ dàng triển khai cài đặt cấu hình tự động (Zero-Touch Provisioning) cho Yealink T88W Pro từ xa nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật Yealink SIP-T88W Pro
| Thông số kỹ thuật | Mô tả |
| Tính năng âm thanh | • Giọng nói HD: tay nghe HD, loa HD • Tay nghe tương thích thiết bị trợ thính (HAC) • Acoustic Shield • Smart Noise Filtering • Codec âm thanh: AMR-WB (tùy chọn), G.722 • Codec băng hẹp: AMR-NB (tùy chọn), PCMU (G.711μ), PCMA (G.711A), G.723.1, G.729, G.729A, G.729B, G.729AB, G.726, iLBC • DTMF: In-band, Out-of-band (RFC 2833) và SIP INFO • Loa ngoài rảnh tay song công toàn phần với AEC • VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC |
| Màn hình và đèn báo | • Màn hình LCD cảm ứng điện dung 7″, độ phân giải 1024 × 600 • Góc nghiêng dọc có thể điều chỉnh: 30° • Bề mặt cảm ứng đa điểm 5 điểm • Trình bảo vệ màn hình và hình nền • Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn chờ • Giao diện trực quan với biểu tượng và phím mềm • Giao diện đa ngôn ngữ • Hiển thị ID người gọi với tên, số điện thoại và ảnh |
| Tính năng điện thoại | • Hỗ trợ SDK (Software Development Kit) của Yealink • 16 tài khoản VoIP • Quay số nhanh một chạm, hotline, tắt tiếng, DND • Giữ cuộc gọi, chuyển tiếp, cuộc gọi chờ, chuyển cuộc gọi • Nghe nhóm, cuộc gọi khẩn cấp • Gọi lại, trả lời cuộc gọi, tự động trả lời • Gọi IP trực tiếp không cần SIP Proxy • Chọn/nhập/xóa nhạc chuông • Cài đặt ngày giờ thủ công hoặc tự động • Dial Plan, XML Browser, Action URL/URI • RTCP-XR (RFC3611), VQ-RTCPXR (RFC6035) • Hội nghị âm thanh 10 bên, tối đa 3 bên video + 7 bên âm thanh • Nhập/xuất dữ liệu qua Bluetooth, email,… • Tính năng DoorPhone: xem trước, mở cửa bằng một nút • Giám sát • Kết nối USB/Bluetooth với loa hội nghị Yealink CP Series • Kết nối USB với tai nghe Yealink UH Series và BT Series • Chức năng cơ bản: trả lời/kết thúc cuộc gọi, tắt tiếng • Chức năng nâng cao: tối ưu âm thanh, gọi lại, giữ cuộc gọi, đồng bộ âm lượng, điều khiển nhiều cuộc gọi • Hỗ trợ cuộc gọi PSTN analog qua CPN10 • Điểm truy cập không dây (AP Mode) |
| Điện thoại có dây/không dây (qua DECT Dongle DD10K) | • Hỗ trợ tối đa 4 thiết bị cầm tay DECT không dây • Hỗ trợ tối đa 4 cuộc gọi đồng thời • Hỗ trợ Yealink W73H/W53H/W56H/W59R/DDPhone/CP930W • Hỗ trợ thiết bị cầm tay phụ cho điện thoại bàn chính |
| Ứng dụng Android tích hợp | • File Manager, Email, Calendar, Camera, Gallery, Recorder, Calculator, Browser, Message • Hỗ trợ ứng dụng Android của bên thứ ba |
| Tính năng IP-PBX | • Busy Lamp Field (BLF), Bridged Line Appearance (BLA) • Cuộc gọi ẩn danh, từ chối cuộc gọi ẩn danh • Remote Office, Hot Desking, Intercom, Paging • Call Completion • Message Waiting Indicator (MWI) • Voice Mail, Call Park, Call Pickup • Nhạc chờ cuộc gọi • Ghi âm cuộc gọi |
| Phím chức năng | • 84 phím DSS quay số một chạm • 7 phím chức năng: giữ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi, tin nhắn, tai nghe, tắt tiếng, gọi lại, loa ngoài • Phím điều chỉnh âm lượng • Phím tắt tiếng/tai nghe/loa ngoài có đèn báo |
| Cổng kết nối | • 2 cổng Gigabit Ethernet • PoE (IEEE 802.3af), Class 3 • Wi-Fi Dual-Band tích hợp, chuẩn IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax • Băng tần: 2.4GHz/5.0GHz • Bluetooth 5.0 tích hợp • Hỗ trợ tay nghe Bluetooth BTH88 • Hỗ trợ tai nghe Bluetooth • Ghép nối thiết bị di động • Kết nối đồng thời 1 tai nghe và 1 điện thoại di động • 2 × cổng USB 2.0 (Type-A/Type-C) • Hỗ trợ USB Flash, tai nghe USB • Hỗ trợ mô-đun mở rộng màn hình màu qua USB Type-A • Wireless Headset Adapter EHS40 • 1 × cổng khóa bảo mật • 1 × cổng RJ9 (4P4C) cho tay nghe • 1 × cổng RJ9 (4P4C) cho tai nghe • Hỗ trợ tối đa 3 mô-đun mở rộng màn hình màu |
| Đặc điểm vật lý | • Độ ẩm môi trường hoạt động: 5–90% • Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 45°C • Nhiệt độ lưu trữ: -30 đến 70°C • Adapter nguồn (tùy chọn): AC 100–240V, DC 12V/1.25A • Dòng điện đầu ra USB: 5V/500mA • Công suất tiêu thụ (PoE): 2.79W–5.37W • Công suất tiêu thụ (PSU): 2.06W–4.45W • Kích thước (R × S × C × D): 263.7 × 188.8 × 239.9 × 38.9 mm |
| Quản lý | • Độ ẩm môi trường hoạt động: 5–90% • Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 45°C • Nhiệt độ lưu trữ: -30 đến 70°C • Adapter nguồn (tùy chọn): AC 100–240V, DC 12V/1.25A • Dòng điện đầu ra USB: 5V/500mA • Công suất tiêu thụ (PoE): 2.79W–5.37W • Công suất tiêu thụ (PSU): 2.06W–4.45W • Kích thước (R × S × C × D): 263.7 × 188.8 × 239.9 × 38.9 mm |
| Mạng và bảo mật | • IPv4/IPv6 • SIP v1 (RFC2543), v2 (RFC3261) • Hỗ trợ máy chủ dự phòng • Hỗ trợ STUN xuyên NAT • Chế độ kết nối SIP: Proxy và kết nối trực tiếp Point-to-Point • Phương thức cấp phát IP: tĩnh/động • Tự động đồng bộ ngày giờ qua SNTP • Hỗ trợ UDP/TCP/DNS-SRV (RFC 3263) • QoS: 802.1p/Q (VLAN), Layer 3 ToS DSCP • Hỗ trợ giao thức SRTP • Hỗ trợ TLS 1.3 • Quản lý chứng chỉ HTTPS • Mã hóa tệp cấu hình AES256 • Cơ chế xác thực: MD5/SHA1/SHA224/SHA256/SHA384/SHA512 • OpenVPN, IEEE 802.1X, L2TP VPN • LLDP/CDP/DHCP VLAN • ICE • WPA2/WPA3 • Secure Boot • GARP (Generic Attribute Registration Protocol) |
| Thông tin đóng gói | • Bộ sản phẩm gồm: Điện thoại IP Yealink SIP-T88W Pro • Tay nghe Bluetooth BTH88 • Cáp Ethernet CAT5E UTP dài 2m • Chân đế • Hướng dẫn sử dụng nhanh • Adapter nguồn (tùy chọn) • Số lượng/thùng: 3 sản phẩm • Khối lượng tịnh/thùng: 5.302 kg • Khối lượng cả bì/thùng: 4.806 kg • Kích thước hộp: 290 × 288 × 104 mm • Kích thước thùng carton: 324 × 275 × 305 mm |
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Điểm khác biệt lớn nhất giữa Yealink SIP-T88W Pro và phiên bản T88W tiêu chuẩn là gì?
Trả lời: Phiên bản Yealink SIP-T88W Pro được trang bị kèm sẵn tay cầm không dây Bluetooth Yealink BTH88 ngay trong hộp sản phẩm, trong khi bản T88W tiêu chuẩn chỉ sử dụng tay cầm có dây mặc định (BTH88 là phụ kiện tùy chọn mua rời).
Câu 2: Tay cầm không dây Bluetooth Yealink BTH88 trên T88W Pro có thời lượng pin bao lâu?
Trả lời: Tay cầm Bluetooth Yealink BTH88 cung cấp thời gian đàm thoại liên tục lên đến 17 giờ và thời gian chờ lên tới 46 giờ, cho phép người dùng tự do di chuyển trong phạm vi 10 mét quanh bàn làm việc.
Câu 3: Hệ điều hành Android 13 trên Yealink SIP-T88W Pro mang lại ưu điểm gì?
Trả lời: Nền tảng Android 13 giúp tối ưu tốc độ xử lý tác vụ, mang lại giao diện trực quan và cho phép cài đặt thêm các ứng dụng doanh nghiệp bên thứ ba cũng như hỗ trợ Yealink SDK để tùy biến theo nhu cầu công việc.
Câu 4: Màn hình của điện thoại Yealink SIP-T88W Pro có điều chỉnh được độ nghiêng không?
Trả lời: Có. Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng điện dung 7 inch (1024 x 600 pixel) với chân đế hỗ trợ điều chỉnh góc nghiêng thẳng đứng lên tới 30°, giúp mang lại góc nhìn thoải mái nhất và chống phản xạ lóa sáng.
Câu 5: Điện thoại IP Yealink SIP-T88W Pro hỗ trợ tối đa bao nhiêu tài khoản SIP và cuộc gọi hội nghị?
Trả lời: Mẫu máy SIP-T88W Pro hỗ trợ cấu hình lên tới 16 tài khoản SIP độc lập và có khả năng khởi tạo cuộc gọi hội nghị âm thanh cục bộ lên đến 10 bên (hoặc tối đa 3 bên video kết hợp 7 bên thoại).


