Yealink SIP-T85W là dòng điện thoại IP Ultra Prime cao cấp thế hệ mới thuộc T8X Series, trang bị màn hình màu 5.5 inch có thể tùy chỉnh góc nghiêng, tích hợp sẵn Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.0 cùng 16 tài khoản SIP. Được xây dựng trên hệ điều hành Linux 6.1 mạnh mẽ, chip mã hóa bảo mật phần cứng TEE, cụm loa ngoài 3W và công nghệ gác tay cầm Hall switch chống ồn, T85W mang đến trải nghiệm đàm thoại Ultra-HD sống động và khả năng điều phối liên lạc toàn diện.

Điện thoại IP Yealink SIP-T85W có gì nổi bật?
Màn hình màu 5.5 inch tùy chỉnh góc nghiêng linh hoạt
Trải nghiệm quan sát trên điện thoại Yealink SIP-T85W được nâng cấp vượt bậc nhờ màn hình màu LCD 5.5 inch độ phân giải 960 x 480 pixel sắc nét. Thiết kế bản lề cơ học thông minh cho phép người dùng tự do điều chỉnh góc nghiêng của màn hình để đạt góc nhìn thoải mái nhất, hạn chế lóa sáng và giảm mỏi mắt khi làm việc liên tục trong không gian văn phòng hiện đại.

Kết nối không dây toàn diện với Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.0
Điểm nhấn đáng chú ý trên điện thoại IP Yealink SIP-T85W là sự tích hợp sẵn chuẩn mạng Wi-Fi 6 (802.11ax) băng tần kép 2.4GHz/5GHz cùng Bluetooth 5.0 ngay trên bo mạch. Công nghệ này giúp máy truyền tải dữ liệu tốc độ cao, chống nhiễu vượt trội và cho phép lắp đặt linh hoạt mọi nơi mà không cần đi dây mạng phức tạp, đồng thời dễ dàng kết nối với các dòng tai nghe Bluetooth không dây và đồng bộ danh bạ điện thoại di động.

Quản lý 16 tài khoản SIP và mở rộng lên đến 234 phím DSS
Sản phẩm hỗ trợ cấu hình lên tới 16 tài khoản SIP độc lập cùng tính năng hội nghị âm thanh đàm thoại nhiều bên. Ngay trên mặt máy, cụm 12 phím Line vật lý hỗ trợ chuyển đổi 5 trang linh hoạt, cung cấp tới 60 phím DSS ảo không cần nhãn giấy. Khi kết nối nối tầng cùng 3 module mở rộng màn hình màu Yealink EXP55, tổng số phím lập trình có thể đạt tới 234 phím, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu giám sát và điều hướng cuộc gọi nhanh chóng.
Âm thanh Optima HD với thuật toán khử ồn AI và loa công suất 3W
Chất lượng đàm thoại rảnh tay trên T85W đạt chuẩn phòng họp chuyên nghiệp nhờ cụm loa ngoài công suất lớn 3W. Công nghệ Yealink Optima HD Voice kết hợp cùng thuật toán khử tiếng ồn AI Noise Cancellation và công nghệ chắn âm Yealink Acoustic Shield, giúp loại bỏ triệt để các âm thanh gây xao nhãng như tiếng gõ phím, tiếng nói chuyện xung quanh để tái tạo giọng thoại tự nhiên, trong trẻo ở cả hai chiều đàm thoại.

Thiết kế công thái học hiện đại và công nghệ Hall switch êm ái
Yealink SIP-T85W sở hữu thân máy mỏng nhẹ tinh tế, sử dụng vật liệu cao cấp phủ lớp kháng khuẩn an toàn. Ống nghe của máy tích hợp công nghệ công tắc từ trường Hall switch thay cho lẫy cơ học truyền thống, giúp việc nhấc và gác máy diễn ra hoàn toàn êm dịu, không gây tiếng va đập khó chịu và kéo dài tuổi thọ cơ học của thiết bị trong văn phòng yên tĩnh.

Nền tảng Linux 6.1 an toàn cùng mã hóa phần cứng TEE
Độ ổn định và hiệu năng xử lý của SIP-T85W được đảm bảo nhờ hệ điều hành Linux 6.1. Toàn bộ dữ liệu liên lạc nội bộ của doanh nghiệp được bảo vệ đa lớp nhờ chip mã hóa phần cứng TEE (Trusted Execution Environment), cơ chế hệ thống kép Dual-System chống lỗi khi nâng cấp phần mềm và tính năng Security Center trao quyền cho người dùng chủ động kiểm soát bảo mật và ngắt kết nối an toàn.
Cổng mạng Gigabit PoE, cổng USB kép (Type-A + Type-C) và quản lý tập trung
Hạ tầng mạng luôn được tối ưu với 2 cổng chuyển mạch Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps) hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE. Điện thoại IP SIP-T85W sở hữu 2 cổng USB (gồm 1 cổng USB Type-A và 1 cổng USB Type-C), hỗ trợ cắm tai nghe USB, ghi âm cuộc gọi trực tiếp qua ổ flash hoặc kết nối tai nghe không dây thông minh. Sử dụng chung Unified Firmware cùng nền tảng Yealink RPS / YDMP / YMCS, thiết bị giúp bộ phận IT dễ dàng triển khai cấu hình từ xa (Zero-Touch Provisioning) và quản lý vận hành hàng loạt.
Thông số kỹ thuật chi tiết Yealink SIP-T85W
| Thông số | Mô tả |
| Tính năng âm thanh | • Giọng nói HD: tay nghe HD, loa HD • Tay nghe tương thích máy trợ thính (HAC) • Acoustic Shield • Smart Noise Filtering • Codec âm thanh: AMR-WB (tùy chọn), G.722 • Codec băng hẹp: AMR-NB (tùy chọn), PCMU (G.711μ), PCMA (G.711A), G.723.1, G.729, G.729A, G.729B, G.729AB, G.726, iLBC • DTMF: In-band, Out-of-band (RFC 2833) và SIP INFO • Loa ngoài rảnh tay full-duplex với AEC • VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC |
| Màn hình và đèn báo | • Màn hình 5,5″, độ phân giải 960 × 480 • Độ sâu màu 16-bit • Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn chờ • LED hai màu đỏ/xanh lá hiển thị trạng thái đường dây • Giao diện trực quan với biểu tượng và phím mềm • Giao diện đa ngôn ngữ • Caller ID hiển thị tên, số và ảnh • Hình nền • Trình bảo vệ màn hình • Hỗ trợ giao diện nền tối và nền sáng |
| Tính năng điện thoại | • 16 tài khoản VoIP • Quay số nhanh một chạm, hotline, tắt tiếng, DND • Giữ cuộc gọi, chuyển tiếp, chờ và chuyển cuộc gọi • Nghe nhóm • Cuộc gọi khẩn cấp • Gọi lại, trả lời tự động • Hội nghị 10 bên • Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy • Chọn/nhập/xóa nhạc chuông • Cài đặt ngày giờ thủ công hoặc tự động • Dial Plan, XML Browser, Action URL/URI • RTCP-XR • XML Browser, XML Push • Phím DSS tùy chỉnh • Tính năng hỗ trợ khả năng tiếp cận |
| Điện thoại có dây/không dây (qua bộ chuyển đổi DECT DD10K) | • Hỗ trợ tối đa 4 tay nghe DECT không dây • Tối đa 4 cuộc gọi đồng thời • Hỗ trợ Yealink W73H/W53H/W56H/W59R/DDPhone/CP930W • Hỗ trợ tay nghe phụ (Slave Handset) cho điện thoại bàn chính |
| Danh bạ | • Danh bạ cục bộ lên đến 1.000 mục • Danh sách chặn • Danh bạ từ xa XML/LDAP • Quay số thông minh • Tìm kiếm/nhập/xuất danh bạ • Lịch sử cuộc gọi: tất cả/đã gọi/đã nhận/cuộc gọi nhỡ/cuộc gọi chuyển tiếp |
| Tính năng IP-PBX | • Busy Lamp Field (BLF), Bridged Line Appearance (BLA) • Cuộc gọi ẩn danh, từ chối cuộc gọi ẩn danh • Chỉ báo tin nhắn chờ (MWI) • Tin nhắn thoại, Call Parking • Call Pickup, Intercom, Multicast • Nhạc chờ • Ghi âm cuộc gọi, Mobile Office, Chief Assistant • Chức năng ghi âm dựa trên máy chủ • Giao diện hộp thư thoại trực quan |
| Phím chức năng | • 12 phím line có đèn LED, hỗ trợ tối đa 60 phím DSS (5 trang) • 4 phím cảm ứng: tin nhắn, tai nghe, tắt tiếng, chuyển trang; phím tắt tiếng/tai nghe/chuyển trang có đèn báo • 4 phím chức năng: giữ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi, gọi lại, loa ngoài • 2 phím điều chỉnh âm lượng • 6 phím điều hướng |
| Cổng kết nối | • 2 cổng Ethernet Gigabit • 2 × cổng USB (Type-A, Type-C) – USB flash drive – Kết nối tai nghe USB – Kết nối với module mở rộng màn hình màu – Bộ chuyển đổi tai nghe không dây EHS40 • 1 × khe khóa bảo mật • 1 × cổng RJ9 (4P4C) cho tay nghe • 1 × cổng RJ9 (4P4C) cho tai nghe • 1 × cổng nguồn 5V • USB 2.0 – Hỗ trợ tai nghe Bluetooth Yealink BH71/BH71 Workstation/BH71 Workstation Pro/BH72/BH76/UH38 qua BT51 – Tai nghe DECT không dây Yealink WH62 Portable/WH63 Portable – Ghi âm cuộc gọi qua USB flash drive – Tai nghe USB – Module mở rộng EXP55 – Bộ chuyển đổi tai nghe không dây EHS40 • Kết nối USB/Bluetooth với Yealink CP900/CP700, tai nghe không dây UH38; kết nối USB với tai nghe có dây UH34/UH36/UH37 – Chức năng cơ bản: trả lời/kết thúc cuộc gọi, tắt tiếng – Chức năng nâng cao: tối ưu âm thanh, gọi lại, giữ cuộc gọi, đồng bộ âm lượng, quản lý nhiều cuộc gọi |
| Quản lý | • Cấu hình qua trình duyệt/điện thoại/Auto-Provision • Auto-Provision qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS cho triển khai số lượng lớn • Auto-Provision với PnP • Quản lý thiết bị BroadSoft • Zero-Touch, TR-069 • Khóa điện thoại để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân • Khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại • Xuất Package Tracing, System Log • Hỗ trợ Yealink Device Management Platform (YDMP/YMCS) |
| Mạng và bảo mật | • Wi-Fi Dual-Band tích hợp: – Chuẩn mạng: IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax – Băng tần: 2,4 GHz/5,0 GHz • Bluetooth 5.0 tích hợp: – Kết nối tai nghe Bluetooth – Kết nối điện thoại – Kết nối đồng thời tai nghe và điện thoại – Kết nối với máy tính như thiết bị ngoại vi • IPv4/IPv6 • SIP v1 (RFC2543), v2 (RFC3261) • Hỗ trợ dự phòng máy chủ cuộc gọi • NAT Traversal: chế độ STUN • Chế độ Proxy và kết nối SIP Peer-to-Peer • Gán IP: Static/DHCP • Máy chủ web HTTP/HTTPS • Đồng bộ ngày giờ qua SNTP • UDP/TCP/DNS-SRV (RFC 3263) • ARP, ICMP • QoS: 802.1p/Q (VLAN), Layer 3 ToS DSCP • Hỗ trợ giao thức SRTP • Hỗ trợ TLS 1.3 • Quản lý chứng chỉ HTTPS • Mã hóa tệp cấu hình AES256 • Cơ chế xác thực: MD5/SHA1/SHA224/SHA256/SHA384/SHA512 • OpenVPN, IEEE802.1X, L2TP VPN • LLDP/CDP/DHCP VLAN • ICE • WPA2/WPA3 • Secure Boot • GARP (Generic Attribute Registration Protocol) • Giải pháp mã hóa phần cứng TEE |
| Đặc điểm vật lý khác | • Màu sắc: Classic Grey • Có thể gắn tường (tùy chọn) • Adapter nguồn Yealink bên ngoài (tùy chọn): đầu vào AC 100–240V, đầu ra DC 5V/2A • Dòng điện đầu ra USB: 5V/1A • Công suất tiêu thụ (PSU): 1,68–2,06 W • Công suất tiêu thụ (PoE): 1,537–2,44 W • Kích thước (W × D × H × T): 258,73 × 176,3 × 224,38 × 39,1 mm • Độ ẩm hoạt động: 10–95% • Nhiệt độ hoạt động: -10 đến 45°C (+14 đến 113°F) • Nhiệt độ lưu trữ: -30 đến +70°C (-22 đến +158°F) |
| Thông tin đóng gói | • Bộ sản phẩm gồm: – Điện thoại IP Yealink SIP-T85W – Tay nghe kèm dây tay nghe – Cáp Ethernet 2 m CAT5E UTP – Chân đế – Hướng dẫn khởi động nhanh – Adapter nguồn (tùy chọn) – Giá treo tường (tùy chọn) • Số lượng/thùng: 3 sản phẩm • N.W/thùng: 4,154 kg • G.W/thùng: 4,636 kg • Kích thước hộp: 285 × 253 × 104 mm • Kích thước thùng carton: 324 × 260 × 300 mm |
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Màn hình của điện thoại IP Yealink SIP-T85W có điểm gì nổi bật?
Trả lời: Yealink SIP-T85W trang bị màn hình màu LCD 5.5 inch độ phân giải cao 960 x 480 pixel sắc nét, đặc biệt có thể tùy chỉnh góc nghiêng linh hoạt giúp người dùng dễ dàng chọn góc nhìn thoải mái nhất và chống lóa sáng.
Câu 2: Yealink SIP-T85W có tích hợp sẵn Wi-Fi và Bluetooth không?
Trả lời: Có. Yealink SIP-T85W được tích hợp sẵn chuẩn Wi-Fi 6 băng tần kép (2.4GHz/5GHz) và Bluetooth 5.0 trực tiếp bên trong bo mạch, giúp kết nối mạng không dây và ghép nối tai nghe Bluetooth nhanh chóng mà không cần mua thêm USB Dongle.
Câu 3: Điện thoại Yealink SIP-T85W hỗ trợ tối đa bao nhiêu tài khoản SIP và phím chức năng DSS?
Trả lời: Yealink SIP-T85W hỗ trợ tối đa 16 tài khoản SIP. Trên thân máy có sẵn 12 phím Line chuyển 5 trang tương đương 60 phím DSS, và có thể mở rộng lên tới 234 phím lập trình khi kết nối cùng 3 bàn mở rộng Yealink EXP55.
Câu 4: Công nghệ âm thanh trên Yealink SIP-T85W có gì khác biệt?
Trả lời: Điện thoại Yealink SIP-T85W sở hữu loa ngoài công suất lớn 3W, kết hợp cùng công nghệ lọc ồn thông minh AI Noise Cancellation và Yealink Acoustic Shield, giúp triệt tiêu tạp âm môi trường và mang lại âm thanh Ultra-HD trong trẻo ngay cả khi họp thoại rảnh tay.
Câu 5: Tính năng mã hóa phần cứng TEE và Dual-System trên Yealink SIP-T85W mang lại lợi ích gì?
Trả lời: Nền tảng Linux 6.1 kết hợp chip bảo mật TEE giúp mã hóa phần cứng dữ liệu lưu trữ, trong khi cơ chế hệ thống kép Dual-System tự động sao lưu cấu hình để chống lỗi hệ thống khi nâng cấp firmware, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống liên lạc doanh nghiệp.


