
Yealink SIP-T30P là điện thoại IP thuộc dòng Yealink T3 Series, được thiết kế dành cho nhân viên văn phòng, doanh nghiệp vừa và nhỏ, trung tâm chăm sóc khách hàng (Call Center), quầy lễ tân và các tổ chức cần một thiết bị liên lạc VoIP ổn định với chi phí hợp lý. Điểm khác biệt của phiên bản T30P so với T30 tiêu chuẩn là được tích hợp nguồn PoE (Power over Ethernet), cho phép cấp nguồn trực tiếp qua cáp mạng, giúp triển khai hệ thống nhanh chóng, giảm chi phí đi dây và tăng tính thẩm mỹ cho không gian làm việc.
Được trang bị bộ xử lý hiệu năng cao, Yealink SIP-T30P mang đến trải nghiệm liên lạc ổn định với chất lượng âm thanh HD, công nghệ Smart Noise Filtering loại bỏ tiếng ồn thông minh, cùng khả năng quản lý tập trung thông qua nền tảng Yealink Device Management Platform. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp đang tìm kiếm một mẫu điện thoại IP chất lượng cao, dễ triển khai và vận hành lâu dài.
Yealink SIP-T30P có tính năng gì nổi bật?
Hiệu năng mạnh mẽ cho trải nghiệm liên lạc ổn định

Yealink SIP-T30P được trang bị bộ vi xử lý thế hệ mới với khả năng xử lý nhanh hơn, giúp thiết bị hoạt động mượt mà ngay cả khi thực hiện nhiều tác vụ VoIP. Hiệu năng được nâng cấp không chỉ giúp cuộc gọi diễn ra ổn định mà còn sẵn sàng đáp ứng nhu cầu mở rộng của doanh nghiệp trong tương lai.
Âm thanh HD kết hợp Smart Noise Filtering

Yealink luôn nổi tiếng với chất lượng âm thanh và SIP-T30P tiếp tục kế thừa thế mạnh này.
Thiết bị hỗ trợ:
- Âm thanh HD chất lượng cao
- Codec băng rộng G.722
- Loa ngoài Full-duplex
- Công nghệ Smart Noise Filtering
- Khử tiếng vọng AEC
- VAD, PLC, AJB, AGC
Nhờ đó, giọng nói luôn rõ ràng, giảm đáng kể tiếng ồn môi trường, mang lại trải nghiệm đàm thoại chuyên nghiệp trong văn phòng mở hoặc khu vực đông người.
Hỗ trợ PoE – Triển khai nhanh, gọn và chuyên nghiệp
Khác với phiên bản SIP-T30, Yealink SIP-T30P tích hợp Power over Ethernet (PoE IEEE 802.3af Class 2) cho phép cấp nguồn trực tiếp thông qua cáp mạng.
Ưu điểm nổi bật:
- Không cần adapter nguồn riêng.
- Giảm chi phí triển khai.
- Tiết kiệm ổ cắm điện.
- Dễ dàng lắp đặt tại mọi vị trí.
- Không gian làm việc gọn gàng hơn.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp triển khai hệ thống điện thoại IP với số lượng lớn.
Thiết kế hiện đại, thao tác đơn giản
Yealink SIP-T30P được thiết kế theo ngôn ngữ mới của dòng T3 Series với kiểu dáng tối giản nhưng chuyên nghiệp.
Thiết bị sở hữu:
- Màn hình LCD đồ họa 2.3 inch.
- Giao diện trực quan.
- Phím chức năng bố trí khoa học.
- Đèn LED hiển thị trạng thái cuộc gọi.
- Giá đỡ nhiều góc nghiêng.
Người dùng có thể làm quen và sử dụng nhanh chóng mà không cần nhiều thời gian đào tạo.
Bảo mật doanh nghiệp với TLS 1.3

Yealink SIP-T30P được trang bị các công nghệ bảo mật tiên tiến nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu thoại và hệ thống mạng.
Bao gồm:
- TLS 1.3
- SRTP
- HTTPS
- OpenVPN
- IEEE 802.1X
- WPA2/WPA3
- Secure Boot
- Mã hóa AES256
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể yên tâm triển khai hệ thống VoIP với mức độ bảo mật cao.
Quản lý tập trung dễ dàng

Yealink SIP-T30P hỗ trợ đầy đủ các công cụ triển khai và quản lý hiện đại:
- Auto Provision
- Zero Touch Provisioning
- PnP
- TR-069
- FTP/TFTP/HTTP/HTTPS
- Yealink Device Management Platform (YDMP)
Quản trị viên CNTT có thể triển khai hàng trăm thiết bị chỉ trong thời gian ngắn, giảm đáng kể chi phí vận hành và bảo trì.
Thông số kỹ thuật Yealink SIP-T30P có gì?
| Thông số | Mô tả |
| Âm thanh | HD Voice (tay nghe HD, loa ngoài HD) |
| Smart Noise Filtering | |
| Codec băng rộng: Opus, G.722 | |
| Codec băng hẹp: G.711(A/μ), G.723.1, G.729, G.729A/B/AB, G.726, iLBC | |
| DTMF: In-band, RFC2833, SIP INFO | |
| Loa ngoài Full-duplex tích hợp AEC | |
| Hỗ trợ VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC | |
| Tính năng điện thoại | 01 tài khoản VoIP |
| Giữ cuộc gọi, Tắt tiếng (Mute), DND | |
| Quay số nhanh một chạm, Hotline | |
| Chuyển tiếp, Chờ cuộc gọi, Chuyển cuộc gọi | |
| Group Listening, SMS, Cuộc gọi khẩn cấp | |
| Quay số lại, Gọi lại, Trả lời tự động | |
| Hội nghị thoại nội bộ 5 bên | |
| Gọi IP trực tiếp không cần SIP Proxy | |
| Chọn/Nhập/Xóa nhạc chuông | |
| Thiết lập ngày giờ tự động hoặc thủ công | |
| Dial Plan | |
| XML Browser, Action URL/URI | |
| Chụp màn hình tích hợp | |
| RTCP-XR, VQ-RTCPXR | |
| Hỗ trợ Enhanced DSS Key | |
| Danh bạ | Danh bạ nội bộ 1.000 liên hệ |
| Danh sách chặn (Blacklist) | |
| Danh bạ từ xa XML/LDAP | |
| Quay số thông minh | |
| Tìm kiếm/Nhập/Xuất danh bạ | |
| Nhật ký cuộc gọi: Gọi đi, Nhận, Nhỡ, Chuyển tiếp | |
| Tính năng IP-PBX | Cuộc gọi ẩn danh, từ chối cuộc gọi ẩn danh |
| Hot Desking, Thư thoại | |
| Flexible Seating | |
| Call Park, Call Pickup | |
| Executive & Assistant | |
| Ghi âm cuộc gọi tập trung | |
| Visual Voice Mail | |
| Ghi âm cuộc gọi | |
| Màn hình | Màn hình LCD đồ họa 2.3 inch (132 × 64 pixel) |
| Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn | |
| Giao diện trực quan với biểu tượng và phím mềm | |
| Hỗ trợ đa ngôn ngữ | |
| Hiển thị tên và số người gọi | |
| Chế độ tiết kiệm điện | |
| Phím chức năng | 6 phím chức năng: Transfer, Message, Headset, Redial, Mute, Hands-free |
| 5 phím điều hướng | |
| Phím tăng/giảm âm lượng | |
| Giao tiếp | 2 cổng RJ45 Ethernet 10/100 Mbps |
| PoE IEEE 802.3af Class 1 | |
| 1 cổng RJ9 cho tay cầm | |
| 1 cổng RJ9 cho tai nghe | |
| Đặc điểm vật lý | Màu sắc: Classic Grey |
| Hỗ trợ treo tường | |
| Adapter AC 100–240V, đầu ra DC 5V/600mA | |
| Công suất tiêu thụ (PSU): 2–3W | |
| Công suất tiêu thụ (PoE): 3–4W | |
| Kích thước: 185 × 189 × 162 × 50 mm | |
| Độ ẩm hoạt động: 10–95% | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +45°C | |
| Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến +70°C | |
| Quản lý | Cấu hình qua Web/Điện thoại/Auto Provision |
| Auto Provision qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS | |
| Plug & Play (PnP) | |
| Zero-touch Provisioning, TR-069 | |
| Khóa điện thoại bảo vệ quyền riêng tư | |
| Khôi phục cài đặt gốc, Khởi động lại | |
| Xuất log hệ thống và gói tin | |
| Mạng & Bảo mật | SIP v1 (RFC2543), SIP v2 (RFC3261) |
| Dự phòng máy chủ cuộc gọi | |
| NAT Traversal (STUN) | |
| Proxy Mode và Peer-to-Peer SIP | |
| IP tĩnh hoặc DHCP | |
| HTTP/HTTPS Web Server | |
| Đồng bộ thời gian SNTP | |
| UDP/TCP/DNS-SRV (RFC3263) | |
| QoS 802.1p/Q VLAN, Layer 3 ToS DSCP | |
| SRTP mã hóa thoại | |
| TLS 1.3 | |
| HTTPS Certificate Manager | |
| Mã hóa cấu hình AES256 | |
| Digest Authentication | |
| OpenVPN, IEEE802.1X, L2TP VPN | |
| IPv6 | |
| LLDP/CDP/DHCP VLAN | |
| ICE | |
| WPA2/WPA3 | |
| Secure Boot | |
| GARP | |
| Bộ sản phẩm | Điện thoại Yealink SIP-T30P |
| Tay cầm và dây tay cầm | |
| Cáp mạng Ethernet CAT5E (1.5m) | |
| Chân đế | |
| Hướng dẫn sử dụng nhanh | |
| Adapter nguồn (tùy chọn) | |
| Số lượng/thùng: 10 máy | |
| Khối lượng tịnh: 9.48 kg | |
| Khối lượng cả bì: 10.45 kg | |
| Kích thước hộp: 213 × 210 × 103 mm | |
| Kích thước thùng: 535 × 443 × 227 mm | |
| Chứng nhận | CE, FCC, REACH, ISO 9001, BroadSoft, MetaSwitch, 3CX |


