
Yealink SIP-T31 là điện thoại IP VoIP thuộc dòng Yealink T3 Series, được thiết kế dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng, tổng đài IP-PBX và hệ thống chăm sóc khách hàng. Thiết bị sở hữu hiệu năng ổn định, chất lượng âm thanh HD vượt trội cùng giao diện trực quan, đáp ứng tốt nhu cầu liên lạc hằng ngày với chi phí đầu tư hợp lý.
Được trang bị bộ vi xử lý hiệu suất cao, SIP-T31 mang lại khả năng xử lý cuộc gọi nhanh chóng, vận hành mượt mà và hỗ trợ nhiều tính năng thoại chuyên nghiệp. Công nghệ Smart Noise Filtering giúp loại bỏ tiếng ồn môi trường, mang đến những cuộc gọi rõ ràng ngay cả trong không gian làm việc mở.
Ngoài khả năng tương thích với hầu hết các nền tảng IP-PBX phổ biến, Yealink SIP-T31 còn hỗ trợ triển khai hàng loạt thông qua Yealink Device Management Platform, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian cấu hình và tối ưu chi phí quản trị hệ thống.
Đây là lựa chọn phù hợp cho:
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)
- Văn phòng công ty
- Trung tâm chăm sóc khách hàng (Call Center)
- Khách sạn, bệnh viện, trường học
- Hệ thống tổng đài IP VoIP
Yealink SIP-T31 có tính năng gì nổi bật?
Hiệu năng mạnh mẽ, xử lý cuộc gọi ổn định

Yealink SIP-T31 được trang bị nền tảng phần cứng thế hệ mới với bộ xử lý hiệu năng cao, mang lại tốc độ xử lý nhanh hơn và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài. Thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu liên lạc liên tục của doanh nghiệp, đồng thời sẵn sàng mở rộng thêm nhiều dịch vụ VoIP trong tương lai.
Chất lượng âm thanh HD rõ nét với Smart Noise Filtering

Yealink SIP-T31 tích hợp công nghệ HD Voice kết hợp Smart Noise Filtering, giúp lọc tiếng ồn xung quanh và nâng cao chất lượng đàm thoại.
Ưu điểm nổi bật:
- Âm thanh HD trung thực
- Loại bỏ tiếng ồn môi trường
- Hội thoại tự nhiên, rõ ràng
- Hỗ trợ loa ngoài Full-duplex
Giải pháp đặc biệt phù hợp cho văn phòng mở hoặc khu vực có nhiều tiếng ồn.
Thiết kế hiện đại, dễ sử dụng
Yealink SIP-T31 kế thừa phong cách thiết kế đặc trưng của dòng điện thoại IP Yealink với:
- Kiểu dáng nhỏ gọn
- Màn hình LCD đồ họa 2.3 inch
- Giao diện trực quan
- Phím chức năng bố trí khoa học
- Chân đế có thể điều chỉnh góc nghiêng
Thiết kế tối ưu giúp người dùng thao tác nhanh chóng ngay từ lần sử dụng đầu tiên.
Hỗ trợ 2 tài khoản SIP
Yealink SIP-T31 cho phép đăng ký đồng thời 2 tài khoản SIP, đáp ứng nhu cầu sử dụng nhiều số máy hoặc nhiều hệ thống tổng đài trên cùng một thiết bị.
Các tính năng cuộc gọi chuyên nghiệp gồm:
- Giữ cuộc gọi
- Chuyển cuộc gọi
- Chờ cuộc gọi
- Chuyển hướng cuộc gọi
- Quay số nhanh
- Quay số lại
- Hội nghị 5 bên
- Danh bạ 1.000 liên hệ
Quản lý tập trung, triển khai nhanh

Yealink SIP-T31 hỗ trợ:
- Auto Provision
- Plug and Play (PnP)
- Zero Touch Provisioning
- TR-069
- Yealink Device Management Platform (YDMP/YMCS)
Nhờ đó việc triển khai hàng loạt và quản lý thiết bị trở nên đơn giản, tiết kiệm đáng kể thời gian cho bộ phận IT.
Bảo mật doanh nghiệp toàn diện

Yealink SIP-T31 được tích hợp nhiều công nghệ bảo mật hiện đại nhằm bảo vệ dữ liệu và cuộc gọi:
- TLS 1.3
- HTTPS
- AES256
- SRTP
- OpenVPN
- IEEE 802.1X
- WPA2/WPA3
- Secure Boot
Các tính năng này giúp ngăn chặn truy cập trái phép và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống VoIP.
Thông số kỹ thuật Yealink SIP-T31 có gì?
| Thông số | Mô tả |
| Âm thanh | HD Voice (tay nghe HD, loa ngoài HD) |
| Công nghệ Smart Noise Filtering lọc tiếng ồn | |
| Codec băng rộng: Opus, G.722 | |
| Codec băng hẹp: G.711(A/μ), G.723.1, G.729, G.729A, G.726, iLBC | |
| Hỗ trợ DTMF: In-band, Out-of-band (RFC 2833), SIP INFO | |
| Loa ngoài Full-duplex tích hợp AEC | |
| Hỗ trợ VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC | |
| Tính năng điện thoại | Hỗ trợ 2 tài khoản VoIP (SIP) |
| Giữ cuộc gọi, Tắt tiếng (Mute), Không làm phiền (DND) | |
| Quay số nhanh một chạm, Hotline | |
| Chuyển hướng cuộc gọi, Chờ cuộc gọi, Chuyển cuộc gọi | |
| Nghe nhóm (Group Listening), SMS, Gọi khẩn cấp | |
| Quay số lại, Gọi lại, Tự động trả lời | |
| Hội nghị thoại nội bộ 5 bên | |
| Gọi IP trực tiếp không cần SIP Proxy | |
| Chọn, nhập và xóa nhạc chuông | |
| Thiết lập ngày giờ thủ công hoặc tự động | |
| Hỗ trợ Dial Plan | |
| XML Browser, Action URL/URI | |
| Chụp màn hình tích hợp | |
| Hỗ trợ RTCP-XR, VQ-RTCPXR | |
| Hỗ trợ Enhanced DSS Key | |
| Danh bạ | Danh bạ nội bộ tối đa 1.000 liên hệ |
| Danh sách chặn (Blacklist) | |
| Danh bạ từ xa XML/LDAP | |
| Quay số thông minh (Smart Dialing) | |
| Tìm kiếm, nhập và xuất danh bạ | |
| Nhật ký cuộc gọi: Gọi đi, Gọi đến, Gọi nhỡ, Chuyển tiếp | |
| Tính năng IP-PBX | Busy Lamp Field (BLF), Bridged Line Appearance (BLA) |
| Gọi ẩn danh và từ chối cuộc gọi ẩn danh | |
| Hot-desking, Hộp thư thoại | |
| Flexible Seating | |
| Call Park, Call Pickup | |
| Executive & Assistant | |
| Ghi âm cuộc gọi tập trung | |
| Visual Voice Mail | |
| Ghi âm cuộc gọi | |
| Màn hình & Hiển thị | Màn hình LCD đồ họa 2.3 inch, độ phân giải 132 × 64 pixel, có đèn nền |
| Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn | |
| Đèn LED hai màu (đỏ/xanh) hiển thị trạng thái đường dây | |
| Giao diện trực quan với biểu tượng và phím mềm | |
| Giao diện đa ngôn ngữ | |
| Hiển thị tên và số người gọi | |
| Chế độ tiết kiệm năng lượng | |
| Phím chức năng | 2 phím Line có đèn LED |
| 6 phím chức năng: Chuyển cuộc gọi, Tin nhắn, Tai nghe, Quay số lại, Tắt tiếng, Loa ngoài | |
| 5 phím điều hướng | |
| Phím điều chỉnh âm lượng | |
| Giao tiếp | 2 cổng mạng RJ45 Ethernet 10/100 Mbps |
| 1 cổng RJ9 (4P4C) kết nối tay nghe | |
| 1 cổng RJ9 (4P4C) kết nối tai nghe | |
| Đặc điểm vật lý | Màu sắc: Xám cổ điển (Classic Grey) |
| Hỗ trợ treo tường | |
| Adapter nguồn ngoài Yealink AC 100~240V, đầu ra DC 5V/600mA | |
| Công suất tiêu thụ: 2–3W | |
| Kích thước (R × S × C): 188 × 189 × 162 × 50 mm | |
| Độ ẩm hoạt động: 10% ~ 95% | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 50°C | |
| Quản lý thiết bị | Cấu hình qua trình duyệt Web, điện thoại hoặc Auto-Provision |
| Auto Provision qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS | |
| Plug and Play (PnP) | |
| Zero-touch Provisioning, TR-069 | |
| Khóa điện thoại bảo vệ quyền riêng tư | |
| Khôi phục cài đặt gốc, Khởi động lại | |
| Xuất gói tin chẩn đoán, Nhật ký hệ thống | |
| Mạng & Bảo mật | SIP v1 (RFC2543), SIP v2 (RFC3261) |
| Hỗ trợ dự phòng máy chủ cuộc gọi | |
| NAT Traversal (STUN) | |
| Chế độ Proxy và Peer-to-Peer SIP | |
| IP tĩnh hoặc DHCP | |
| Máy chủ Web HTTP/HTTPS | |
| Đồng bộ thời gian SNTP | |
| UDP/TCP/DNS-SRV (RFC3263) | |
| QoS: VLAN 802.1p/Q, Layer 3 ToS DSCP | |
| SRTP mã hóa thoại | |
| TLS (Transport Layer Security) | |
| Quản lý chứng chỉ HTTPS | |
| Mã hóa cấu hình AES | |
| Xác thực Digest Authentication | |
| OpenVPN, IEEE 802.1X | |
| IPv6 | |
| LLDP/CDP/DHCP VLAN | |
| ICE | |
| Đóng gói sản phẩm | Điện thoại Yealink SIP-T31 |
| Tay nghe và dây tay nghe | |
| Cáp mạng Ethernet CAT5E UTP dài 1,5 m | |
| Chân đế | |
| Hướng dẫn sử dụng nhanh | |
| Adapter nguồn (tùy chọn) | |
| Số lượng/thùng: 10 chiếc | |
| Trọng lượng tịnh/thùng: 9,8 kg | |
| Trọng lượng cả thùng: 10,81 kg | |
| Kích thước hộp: 213 × 210 × 103 mm | |
| Kích thước thùng: 535 × 443 × 227 mm |






