
Yealink SIP-T30 là điện thoại IP thuộc dòng Yealink T3 Series, được thiết kế dành cho doanh nghiệp nhỏ, văn phòng, quầy lễ tân, cửa hàng và các tổ chức cần một giải pháp liên lạc VoIP ổn định với chi phí tối ưu. Thiết bị hỗ trợ 1 tài khoản SIP, màn hình LCD đồ họa 2.3 inch, âm thanh HD Voice, hội nghị thoại 5 bên cùng khả năng quản lý tập trung, đáp ứng tốt nhu cầu liên lạc hằng ngày.
Được trang bị bộ xử lý hiệu năng cao cùng nền tảng firmware thống nhất của Yealink, SIP-T30 mang đến trải nghiệm gọi điện mượt mà, chất lượng âm thanh rõ nét và khả năng triển khai nhanh chóng. Bên cạnh đó, thiết bị còn được tích hợp nhiều công nghệ bảo mật hiện đại như TLS 1.3, SRTP, OpenVPN và hỗ trợ quản lý thông qua Yealink Device Management Platform, giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể thời gian vận hành và bảo trì.
Nếu bạn đang tìm kiếm một mẫu điện thoại IP Yealink có giá thành hợp lý nhưng vẫn đảm bảo chất lượng thoại chuyên nghiệp, Yealink SIP-T30 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Yealink SIP-T30 có tính năng gì nổi bật?
Hiệu năng mạnh mẽ cho công việc hằng ngày

Yealink SIP-T30 được trang bị nền tảng phần cứng thế hệ mới với bộ xử lý hiệu suất cao, mang lại tốc độ xử lý nhanh, khả năng phản hồi mượt mà và hỗ trợ mở rộng nhiều tính năng hơn so với các dòng điện thoại IP phổ thông. Thiết bị giúp doanh nghiệp duy trì liên lạc ổn định ngay cả khi hệ thống hoạt động liên tục.
Âm thanh HD Voice kết hợp Smart Noise Filtering

Chất lượng âm thanh luôn là yếu tố quan trọng đối với điện thoại IP. Yealink SIP-T30 được tích hợp:
- Công nghệ Yealink HD Voice
- Loa ngoài Full-duplex
- Công nghệ Smart Noise Filtering
- Khử tiếng vọng AEC
- Giảm nhiễu nền thông minh
Nhờ đó, giọng nói luôn rõ ràng, tự nhiên và hạn chế tối đa tiếng ồn từ môi trường làm việc, giúp nâng cao hiệu quả giao tiếp.
Màn hình LCD trực quan, dễ sử dụng
Thiết bị sở hữu màn hình LCD đồ họa 2.3 inch độ phân giải 132 × 64 pixel, hiển thị đầy đủ thông tin cuộc gọi, danh bạ và menu cài đặt.
Giao diện trực quan cùng các phím chức năng được bố trí hợp lý giúp người dùng dễ dàng thao tác ngay từ lần đầu sử dụng.
Hỗ trợ hội nghị thoại 5 bên
Yealink SIP-T30 cho phép tổ chức hội nghị âm thanh nội bộ lên đến 5 người, giúp doanh nghiệp trao đổi công việc nhanh chóng mà không cần sử dụng thêm phần mềm hội họp trực tuyến.
Hỗ trợ tai nghe không dây EHS
Thiết bị tương thích với Yealink EHS35, cho phép kết nối tai nghe không dây chuyên dụng, mang đến trải nghiệm rảnh tay thuận tiện cho nhân viên chăm sóc khách hàng, lễ tân hoặc tổng đài viên.
Quản lý tập trung dễ dàng

Yealink SIP-T30 sử dụng nền tảng firmware thống nhất của dòng T3, hỗ trợ:
- Auto Provision
- Zero Touch Deployment
- PnP
- TR-069
- Yealink Device Management Platform (YDMP/YMCS)
Việc triển khai hàng loạt và quản trị thiết bị trở nên đơn giản, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cho bộ phận CNTT.
Bảo mật cấp doanh nghiệp

Yealink SIP-T30 được trang bị nhiều công nghệ bảo mật hiện đại như:
- TLS 1.3
- SRTP
- HTTPS
- AES-256
- OpenVPN
- IEEE 802.1X
- WPA2/WPA3
- Secure Boot
Các công nghệ này giúp bảo vệ dữ liệu cuộc gọi, tăng cường khả năng mã hóa và đảm bảo an toàn cho hệ thống VoIP của doanh nghiệp.
Thiết kế hiện đại, phù hợp mọi không gian làm việc
Yealink SIP-T30 kế thừa ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của dòng T3 Series với kiểu dáng thanh lịch, chân đế điều chỉnh nhiều góc nghiêng và khả năng treo tường, phù hợp cho bàn làm việc, quầy giao dịch hoặc văn phòng hiện đại.
Thông số kỹ thuật Yealink SIP-T30 có gì?
| Thông số | Mô tả |
| Âm thanh | HD Voice (tay nghe và loa ngoài HD) |
| Công nghệ Smart Noise Filtering (lọc tiếng ồn thông minh) | |
| Codec: PCMU (G.711A), PCMA (G.711μ), G.723.1, G.726, G.729, G.729A, G.729B, G.729AB, iLBC | |
| Hỗ trợ DTMF: In-band, Out-of-band (RFC 2833) và SIP INFO | |
| Loa ngoài Full-duplex tích hợp AEC | |
| VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC | |
| Tính năng điện thoại | 1 tài khoản VoIP (1 SIP Account) |
| Giữ cuộc gọi, Tắt tiếng (Mute), Không làm phiền (DND) | |
| Quay số nhanh một chạm, Hotline | |
| Chuyển tiếp cuộc gọi, Chờ cuộc gọi, Chuyển cuộc gọi | |
| Nghe nhóm (Group Listening), SMS, Cuộc gọi khẩn cấp | |
| Quay số lại, Gọi lại, Trả lời tự động | |
| Hội nghị thoại cục bộ 5 bên | |
| Gọi IP trực tiếp không cần SIP Proxy | |
| Chọn / nhập / xóa nhạc chuông | |
| Cài đặt ngày giờ thủ công hoặc tự động | |
| Dial Plan | |
| XML Browser, Action URL/URI | |
| Chụp màn hình tích hợp | |
| RTCP-XR, VQ-RTCPXR | |
| Hỗ trợ Enhanced DSS Key | |
| Danh bạ | Danh bạ nội bộ lên đến 1.000 liên hệ |
| Danh sách chặn (Blacklist) | |
| Danh bạ từ xa XML/LDAP | |
| Quay số thông minh | |
| Tìm kiếm, nhập và xuất danh bạ | |
| Lịch sử cuộc gọi: Đã gọi / Đã nhận / Nhỡ / Chuyển tiếp | |
| Tính năng IP-PBX | Cuộc gọi ẩn danh và từ chối cuộc gọi ẩn danh |
| Hot-desking | |
| Flexible Seating | |
| Call Park, Call Pickup | |
| Executive & Assistant | |
| Ghi âm cuộc gọi tập trung | |
| Visual Voicemail | |
| Ghi âm cuộc gọi | |
| Màn hình & Hiển thị (Display & Indicator) | Màn hình LCD đồ họa 2.3 inch, độ phân giải 132 × 64 pixel |
| Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn | |
| Giao diện trực quan với biểu tượng và phím mềm | |
| Giao diện đa ngôn ngữ | |
| Hiển thị tên và số người gọi | |
| Chế độ tiết kiệm điện | |
| Phím chức năng | 6 phím chức năng: Transfer, Message, Headset, Redial, Mute, Hands-free |
| 5 phím điều hướng | |
| Phím tăng/giảm âm lượng | |
| Giao tiếp | 2 cổng mạng RJ45 Ethernet 10/100 Mbps |
| 1 cổng RJ9 cho tay nghe | |
| 1 cổng RJ9 cho tai nghe | |
| Đặc điểm vật lý | Màu sắc: Xám cổ điển (Classic Grey) |
| Hỗ trợ treo tường | |
| Adapter nguồn AC 100–240V đầu vào, DC 5V/0.6A đầu ra | |
| Công suất tiêu thụ: 2–3 W | |
| Kích thước: 185 × 189 × 162 × 50 mm | |
| Độ ẩm hoạt động: 10% – 95% | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +45°C | |
| Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến +70°C | |
| Quản lý | Cấu hình qua trình duyệt Web, điện thoại hoặc Auto Provision |
| Tự động cấu hình qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS | |
| Hỗ trợ Plug and Play (PnP) | |
| Zero Touch Provisioning, TR-069 | |
| Khóa điện thoại bảo vệ quyền riêng tư | |
| Khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại | |
| Xuất log hệ thống và gói tin | |
| Mạng & Bảo mật | SIP v1 (RFC2543), SIP v2 (RFC3261) |
| Hỗ trợ dự phòng máy chủ cuộc gọi | |
| NAT Traversal (STUN) | |
| SIP Proxy và Peer-to-Peer | |
| Cấp phát IP: DHCP hoặc IP tĩnh | |
| HTTP/HTTPS Web Server | |
| Đồng bộ thời gian SNTP | |
| UDP/TCP/DNS-SRV (RFC3263) | |
| QoS: VLAN 802.1p/Q, Layer 3 ToS DSCP | |
| SRTP mã hóa thoại | |
| TLS 1.3 | |
| Quản lý chứng chỉ HTTPS | |
| Mã hóa cấu hình AES-256 | |
| Digest Authentication | |
| OpenVPN, IEEE 802.1X, L2TP VPN | |
| IPv6 | |
| LLDP/CDP/DHCP VLAN | |
| ICE | |
| WPA2/WPA3 | |
| Secure Boot | |
| GARP (Generic Attribute Registration Protocol) | |
| Đóng gói | Điện thoại Yealink SIP-T30 |
| Tay cầm và dây tay cầm | |
| Cáp mạng Ethernet CAT5E (1,5 m) | |
| Chân đế | |
| Hướng dẫn sử dụng nhanh | |
| Adapter nguồn (tùy chọn) | |
| Số lượng/thùng: 10 chiếc | |
| Khối lượng tịnh: 9.42 kg | |
| Khối lượng cả thùng: 10.43 kg | |
| Kích thước hộp: 213 × 210 × 103 mm | |
| Kích thước thùng: 535 × 443 × 227 mm | |
| Tiêu chuẩn | CE, FCC, RoHS, REACH, ISO 9001, BroadSoft, MetaSwitch, 3CX |






