
Yealink SIP-T31W là điện thoại IP Wi-Fi thuộc dòng Yealink T3 Series, được thiết kế dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng, khách sạn, trường học và các tổ chức cần một giải pháp liên lạc ổn định, dễ triển khai với chi phí tối ưu. Điện thoại nổi bật với Wi-Fi băng tần kép tích hợp, hỗ trợ 2 tài khoản SIP, chất lượng âm thanh Yealink HD Voice, hội nghị thoại 5 bên cùng khả năng quản lý tập trung thông qua nền tảng Yealink Device Management Platform.
Không cần đi dây mạng phức tạp, Yealink SIP-T31W cho phép kết nối trực tiếp với mạng Wi-Fi 2.4GHz/5GHz, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và linh hoạt hơn. Thiết bị được trang bị màn hình LCD đồ họa 2.3 inch có đèn nền, hỗ trợ PoE, công nghệ Smart Noise Filtering và các giao thức bảo mật tiên tiến như TLS 1.3, WPA3, đáp ứng tốt nhu cầu liên lạc trong môi trường doanh nghiệp hiện đại.
Yealink SIP-T31W có tính năng gì nổi bật?
Kết nối Wi-Fi băng tần kép tích hợp, triển khai dễ dàng

Yealink SIP-T31W được tích hợp sẵn Wi-Fi Dual Band 2.4GHz & 5GHz (IEEE 802.11a/b/g/n/ac), mang đến tốc độ kết nối nhanh, ổn định và giảm thiểu tình trạng nhiễu sóng. Nhờ đó doanh nghiệp không cần kéo dây mạng đến từng vị trí lắp đặt, giúp tiết kiệm chi phí thi công và giữ không gian làm việc gọn gàng hơn.
Khả năng hỗ trợ tốc độ truyền tải lên đến 433 Mbps giúp điện thoại hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường có nhiều thiết bị kết nối đồng thời.
Ưu điểm:
Wi-Fi 2.4GHz & 5GHz tích hợp sẵn
Tốc độ truyền tải lên đến 433 Mbps
Giảm chi phí đi dây mạng
Phù hợp văn phòng linh hoạt và Co-working Space
Chất lượng âm thanh HD rõ nét với Smart Noise Filtering

Yealink SIP-T31W được trang bị Yealink HD Voice kết hợp công nghệ Smart Noise Filtering, giúp loại bỏ tiếng ồn xung quanh, đảm bảo giọng nói luôn rõ ràng và tự nhiên trong mọi cuộc gọi.
Ngoài ra, loa ngoài Full-duplex cùng công nghệ AEC giúp cuộc hội thoại diễn ra liền mạch, hạn chế tiếng vọng và nâng cao trải nghiệm giao tiếp.
Hỗ trợ 2 tài khoản SIP và hội nghị thoại 5 bên
Thiết bị hỗ trợ 2 tài khoản SIP độc lập, cho phép người dùng quản lý nhiều số điện thoại trên cùng một thiết bị.
Tính năng Local 5-way Conference giúp tổ chức họp thoại nội bộ nhanh chóng mà không cần sử dụng phần mềm hội nghị riêng, nâng cao hiệu quả làm việc nhóm.
Thiết kế hiện đại, màn hình trực quan
Yealink SIP-T31W sở hữu thiết kế tối giản theo ngôn ngữ thiết kế mới của Yealink, phù hợp với nhiều không gian văn phòng.
Màn hình LCD đồ họa 2.3 inch (132 × 64 pixel) có đèn nền hiển thị rõ nét các thông tin cuộc gọi, danh bạ và menu cài đặt, mang lại trải nghiệm sử dụng trực quan và dễ dàng.
Chân đế có thể điều chỉnh nhiều góc nghiêng giúp người dùng thao tác thuận tiện hơn trong nhiều điều kiện làm việc.
Bảo mật doanh nghiệp với TLS 1.3 và WPA3

Yealink SIP-T31W được tích hợp nhiều công nghệ bảo mật mới nhất nhằm đảm bảo an toàn cho dữ liệu thoại:
- TLS 1.3
- WPA2/WPA3
- SRTP mã hóa thoại
- HTTPS Certificate Manager
- AES256 Encryption
- OpenVPN
- IEEE802.1X
- Secure Boot
Những công nghệ này giúp hạn chế nguy cơ nghe lén và bảo vệ hệ thống VoIP của doanh nghiệp trước các mối đe dọa mạng hiện đại.
Quản lý tập trung và triển khai hàng loạt

Yealink SIP-T31W sử dụng firmware thống nhất của dòng T3 Series và hỗ trợ:
- Auto-Provision
- PnP
- TR-069
- FTP/TFTP/HTTP/HTTPS
- Yealink Device Management Platform (YDMP/YMCS)
Nhờ đó, quản trị viên CNTT có thể cấu hình, cập nhật và quản lý hàng trăm thiết bị từ xa một cách nhanh chóng, tiết kiệm đáng kể thời gian vận hành hệ thống.
Thông số kỹ thuật Yealink SIP-T31W có gì?
| Thông số | Mô tả |
| Âm thanh | HD Voice (tay nghe HD, loa ngoài HD) |
| Công nghệ Smart Noise Filtering (lọc tiếng ồn thông minh) | |
| Codec băng rộng: G.722 | |
| Codec băng hẹp: G.711μ (PCMU), G.711A (PCMA), G.723.1, G.729, G.729A, G.729B, G.729AB, G.726, iLBC | |
| Hỗ trợ DTMF: In-band, Out-of-band (RFC2833) và SIP INFO | |
| Loa ngoài Full-duplex với AEC | |
| Hỗ trợ VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC | |
| Tính năng điện thoại | Hỗ trợ 2 tài khoản SIP |
| Giữ cuộc gọi (Hold), Tắt tiếng (Mute), Không làm phiền (DND) | |
| Quay số nhanh một chạm, Hotline | |
| Chuyển tiếp cuộc gọi, Chờ cuộc gọi, Chuyển cuộc gọi | |
| Group Listening, SMS, Cuộc gọi khẩn cấp | |
| Gọi lại, Gọi lại số gần nhất, Trả lời tự động | |
| Hội nghị âm thanh nội bộ 5 bên | |
| Gọi IP trực tiếp không cần SIP Proxy | |
| Chọn, nhập và xóa nhạc chuông | |
| Thiết lập ngày giờ thủ công hoặc tự động | |
| Dial Plan | |
| XML Browser, Action URL/URI | |
| Chụp ảnh màn hình tích hợp | |
| RTCP-XR, VQ-RTCPXR | |
| Wi-Fi băng tần kép tích hợp: IEEE 802.11a/b/g/n/ac | |
| Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 433 Mbps | |
| Băng tần hoạt động: 2.4GHz / 5GHz | |
| Hỗ trợ DSS Key nâng cao | |
| Danh bạ | Danh bạ nội bộ lên đến 1.000 liên hệ |
| Danh sách chặn (Blocklist) | |
| Danh bạ từ xa XML/LDAP | |
| Quay số thông minh | |
| Tìm kiếm, nhập và xuất danh bạ | |
| Nhật ký cuộc gọi: gọi đi, gọi đến, nhỡ, chuyển tiếp | |
| Tính năng IP-PBX | Busy Lamp Field (BLF), Bridged Line Appearance (BLA) |
| Gọi ẩn danh và từ chối cuộc gọi ẩn danh | |
| Hot Desking | |
| Thư thoại (Voice Mail) | |
| Flexible Seating | |
| Call Park, Call Pickup | |
| Executive & Assistant | |
| Ghi âm cuộc gọi tập trung | |
| Visual Voice Mail | |
| Ghi âm cuộc gọi | |
| Màn hình | Màn hình LCD đồ họa 2.3 inch (132 × 64) có đèn nền |
| Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn | |
| Đèn LED hai màu hiển thị trạng thái đường dây | |
| Giao diện trực quan với biểu tượng và phím mềm | |
| Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ | |
| Hiển thị tên và số người gọi | |
| Chế độ tiết kiệm điện | |
| Phím chức năng | 2 phím Line có đèn LED |
| 6 phím chức năng: Chuyển cuộc gọi, Tin nhắn, Tai nghe, Gọi lại, Tắt tiếng, Loa ngoài | |
| 5 phím điều hướng | |
| Phím điều chỉnh âm lượng | |
| Giao tiếp | 2 cổng mạng RJ45 10/100Mbps |
| Hỗ trợ PoE (IEEE 802.3af, Class 2) | |
| 1 cổng RJ9 (4P4C) cho tay nghe | |
| 1 cổng RJ9 (4P4C) cho headset | |
| Đặc điểm vật lý | Màu sắc: Classic Grey |
| Hỗ trợ treo tường | |
| Adapter nguồn AC 100–240V, đầu ra DC 5V/0.6A | |
| Công suất tiêu thụ (Adapter): 1.3 – 1.7W | |
| Công suất tiêu thụ (PoE): 2.0 – 2.6W | |
| Kích thước (R × S × C × D): 188 × 189 × 162 × 50 mm | |
| Độ ẩm hoạt động: 10% – 95% | |
| Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +45°C | |
| Nhiệt độ lưu trữ: -30°C đến +70°C | |
| Quản lý | Cấu hình qua Web, điện thoại hoặc Auto-Provision |
| Auto-Provision qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS | |
| Plug & Play (PnP) | |
| Zero-touch, TR-069 | |
| Khóa điện thoại bảo vệ quyền riêng tư | |
| Khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại | |
| Xuất gói ghi lỗi (Package Trace), nhật ký hệ thống | |
| Mạng & Bảo mật | SIP v1 (RFC2543), SIP v2 (RFC3261) |
| Hỗ trợ dự phòng máy chủ SIP | |
| NAT Traversal (STUN) | |
| Chế độ Proxy và Peer-to-Peer SIP | |
| Địa chỉ IP: DHCP hoặc IP tĩnh | |
| HTTP/HTTPS Web Server | |
| Đồng bộ thời gian qua SNTP | |
| UDP/TCP/DNS-SRV (RFC3263) | |
| QoS: 802.1p/Q VLAN, Layer 3 ToS DSCP | |
| Mã hóa thoại SRTP | |
| TLS 1.3 | |
| HTTPS Certificate Manager | |
| Mã hóa cấu hình AES256 | |
| Digest Authentication | |
| OpenVPN, IEEE802.1X, L2TP VPN | |
| IPv6 | |
| LLDP/CDP/DHCP VLAN | |
| ICE | |
| WPA2/WPA3 | |
| Secure Boot | |
| GARP (Generic Attribute Registration Protocol) | |
| Bộ sản phẩm | Điện thoại Yealink SIP-T31W |
| Tay nghe và dây tay nghe | |
| Cáp mạng Ethernet (tùy chọn) | |
| Chân đế | |
| Hướng dẫn sử dụng nhanh | |
| Adapter nguồn (tùy chọn) | |
| Đóng gói | 10 máy/thùng |
| Khối lượng tịnh: 9.536 kg | |
| Khối lượng cả bì: 10.576 kg | |
| Kích thước hộp: 213 × 210 × 103 mm | |
| Kích thước thùng: 535 × 443 × 227 mm |






