Yealink SIP-T73W là dòng điện thoại IP doanh nghiệp không dây cao cấp thế hệ mới thuộc T7X Series, tích hợp sẵn kết nối Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.0 hiện đại, màn hình màu 2.8 inch sắc nét cùng 12 tài khoản SIP. Được xây dựng trên nền tảng hệ điều hành Linux 6.1, giải pháp bảo mật phần cứng TEE và công tắc gác tay cầm Hall switch chống ồn, T73W đem đến chất lượng đàm thoại Ultra-HD với loa ngoài 3W mạnh mẽ, giải phóng hoàn toàn sự phụ thuộc vào dây cáp mạng truyền thống và đáp ứng toàn diện mọi nhu cầu làm việc linh hoạt.

Điện thoại IP Yealink SIP-T73W có gì nổi bật?
Kết nối không dây toàn diện với Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.0 tích hợp sẵn
Khác với phiên bản tiêu chuẩn, Yealink SIP-T73W được tích hợp sẵn Wi-Fi 6 (802.11ax) băng tần kép 2.4GHz/5GHz cùng Bluetooth 5.0 ngay bên trong bo mạch máy mà không cần cắm thêm USB Dongle rời. Điều này cho phép doanh nghiệp dễ dàng lắp đặt điện thoại tại bất kỳ vị trí nào có sóng Wi-Fi mà không cần kéo dây mạng rườm rà, đồng thời nhanh chóng ghép nối với các dòng tai nghe Bluetooth không dây để đàm thoại rảnh tay linh hoạt.

Thiết kế công thái học mỏng nhẹ cùng công nghệ gác tay cầm Hall switch
Điện thoại IP Yealink SIP-T73W mang ngôn ngữ thiết kế hoàn toàn mới với thân máy mỏng nhẹ, các phím cảm ứng chạm hiện đại và độ hoàn thiện cao. Công nghệ công tắc từ trường Hall switch được ứng dụng trên tay cầm giúp quá trình nhấc máy và gác máy diễn ra hoàn toàn êm ái, loại bỏ tiếng lạch cạch cơ học khó chịu trong không gian văn phòng yên tĩnh và nâng cao độ bền cho thiết bị theo thời gian.
Màn hình màu sắc nét và khả năng mở rộng lên đến 234 phím DSS
Yealink SIP-T73W trang bị màn hình màu 2.8 inch độ phân giải 320 x 240 pixel có đèn nền, hỗ trợ tùy biến hình nền, trình bảo vệ màn hình và chuyển đổi linh hoạt giữa giao diện sáng/tối. Cụm 8 phím Line tích hợp đèn LED hỗ trợ lật 5 trang thông minh cho phép cài đặt lên tới 40 phím quay số nhanh DSS. Ngoài ra, T73W hỗ trợ ghép nối nối tầng đến 3 bàn phím mở rộng màn hình màu Yealink EXP55, nâng tổng số phím lập trình lên đến 234 phím phục vụ đắc lực cho bàn lễ tân và trợ lý điều phối.

Âm thanh Ultra-HD vượt trội với loa công suất lớn 3W và Acoustic Shield
Trang bị phần cứng âm thanh vượt trội với cụm loa ngoài công suất 3W, Yealink SIP-T73W mang lại âm lượng lớn và độ rõ nét chuyên nghiệp. Điện thoại IP T73W ứng dụng công nghệ Yealink Ultra-HD Voice, bộ lọc tiếng ồn Smart Noise Filtering và công nghệ chắn âm thông minh Yealink Acoustic Shield kết hợp cùng codec băng rộng Opus và G.722, đảm bảo khử sạch tạp âm môi trường và mang đến giọng nói tự nhiên, rõ ràng ở cả hai chiều đàm thoại.

Nền tảng Linux 6.1 và giải pháp bảo mật phần cứng TEE an toàn
Được vận hành bởi hệ điều hành Linux 6.1, SIP-T73W tối ưu hóa hiệu suất xử lý và tốc độ phản hồi lệnh. Yếu tố an toàn thông tin doanh nghiệp được củng cố toàn diện nhờ giải pháp mã hóa phần cứng TEE (Trusted Execution Environment), cơ chế bảo vệ hệ thống kép Dual-System chống lỗi khi nâng cấp firmware, cùng tính năng Security Center trao quyền cho người dùng chủ động kiểm soát việc chia sẻ dữ liệu và kết nối nền tảng quản trị.
Cổng mạng Gigabit PoE, USB 2.0 và quản lý tập trung YDMP/YMCS
Yealink SIP-T73W sở hữu 2 cổng mạng Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps) hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE 802.3af Class 2) cùng 1 cổng USB 2.0 Type-A hỗ trợ cắm tai nghe USB và ghi âm cuộc gọi trực tiếp vào ổ flash USB. Thiết bị sử dụng chung Unified Firmware cho toàn dòng T7X, kết hợp dịch vụ Yealink RPS và hệ thống Yealink YDMP / YMCS giúp bộ phận IT dễ dàng triển khai cấu hình tự động (Zero-Touch Provisioning) và quản lý hàng loạt thiết bị từ xa.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Yealink SIP-T73W
| Thông số kỹ thuật | Mô tả |
| Tính năng âm thanh | • Thoại HD: Tay nghe HD, loa HD • Tay nghe tương thích với thiết bị trợ thính (HAC) • Acoustic Shield – Công nghệ chống nhiễu âm thanh • Lọc nhiễu thông minh • Codec âm thanh: AMR-WB (tùy chọn), G.722 • Codec băng hẹp: AMR-NB (tùy chọn), PCMU (G.711μ), PCMA (G.711A), G.723.1, G.729, G.729A, G.729B, G.729AB, G.726, iLBC • DTMF: In-band, Out-of-band (RFC 2833) và SIP INFO • Loa ngoài full-duplex tích hợp AEC • VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC |
| Giao diện người dùng | • Màn hình LCD • Màn hình 2,8 inch, độ phân giải 320 × 240 • Hỗ trợ hình nền và trình bảo vệ màn hình • Đèn báo cuộc gọi đến và tin nhắn chưa đọc • Giao diện người dùng trực quan • Hỗ trợ giao diện đa ngôn ngữ • Hiển thị tên, số điện thoại và ảnh người gọi • Hỗ trợ giao diện sáng và tối |
| Tính năng điện thoại | • 12 tài khoản VoIP • Quay số nhanh một chạm, hotline, tắt tiếng, DND • Giữ cuộc gọi, chuyển tiếp cuộc gọi, chờ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi • Nghe nhóm • Cuộc gọi khẩn cấp • Gọi lại, gọi trả lại, tự động trả lời • Hội nghị 5 bên • Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy • Chọn/nhập/xóa nhạc chuông • Thiết lập ngày/giờ thủ công hoặc tự động • Kế hoạch quay số, Action URL/URI • XML Browser, XML Push • RTCP-XR (RFC3611) • Phím DSS tùy chỉnh • Các tính năng hỗ trợ khả năng tiếp cận |
| Danh bạ | • Danh bạ cục bộ lên đến 1.000 liên hệ • Danh sách chặn • Danh bạ từ xa XML/LDAP • Google Contacts • Quay số thông minh • Tìm kiếm/nhập/xuất danh bạ • Lịch sử cuộc gọi: tất cả/đã gọi/đã nhận/cuộc gọi nhỡ/cuộc gọi chuyển tiếp |
| Tính năng IP-PBX | • Đèn báo trạng thái máy bận (BLF), Bridged Line Appearance (BLA) • Cuộc gọi ẩn danh, từ chối cuộc gọi ẩn danh • Chỉ báo chờ tin nhắn (MWI) • Tin nhắn thoại, đỗ cuộc gọi • Nhận cuộc gọi, liên lạc nội bộ, multicast • Nhạc chờ • Ghi âm cuộc gọi, văn phòng di động, trợ lý giám đốc • Chức năng ghi âm trên máy chủ • Giao diện hộp thư thoại trực quan |
| Màn hình và đèn báo | • Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn chờ • Đèn báo trạng thái tài khoản 2 màu đỏ/xanh lá • Giao diện người dùng trực quan với biểu tượng và phím mềm • Giao diện người dùng đa ngôn ngữ • Hiển thị ID người gọi với tên và số điện thoại • Trình bảo vệ màn hình • Tiết kiệm điện |
| Phím chức năng | • 8 phím line có đèn LED, hỗ trợ tối đa 40 phím DSS (5 trang) • 4 phím cảm ứng: tin nhắn, tai nghe, tắt tiếng, chuyển trang (các phím có đèn báo) • 4 phím chức năng: giữ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi, gọi lại, loa ngoài • 2 phím điều chỉnh âm lượng • 6 phím điều hướng |
| Giao diện kết nối | • 2 cổng Ethernet Gigabit • 1 × cổng USB 2.0 ở mặt bên điện thoại: – USB flash – Kết nối tai nghe USB – Kết nối module mở rộng màn hình màu – Bộ chuyển đổi tai nghe không dây EHS40 • 1 × khe khóa bảo mật • 1 × cổng handset RJ9 (4P4C) • 1 × cổng tai nghe RJ9 (4P4C) • 1 × cổng nguồn 5V • Giao diện USB tương thích USB 2.0: – Hỗ trợ tai nghe Bluetooth Yealink thông qua BT51 – Hỗ trợ kết nối tai nghe Bluetooth Yealink BH71/BH71 Workstation/BH71 Workstation Pro/BH72/BH76 thông qua BT51 – Ghi âm qua USB – Tai nghe USB – Module mở rộng EXP55, hỗ trợ tối đa 3 module màn hình màu kết nối nối tiếp – Bộ chuyển đổi tai nghe không dây EHS40 • Hỗ trợ kết nối USB hoặc Bluetooth với Yealink CP900/CP700 và UH38; kết nối USB với UH34/UH36/UH37: – Chức năng cơ bản: trả lời/kết thúc/tắt tiếng cuộc gọi – Chức năng nâng cao: tối ưu chất lượng âm thanh/gọi lại/giữ cuộc gọi/điều chỉnh âm lượng/đồng bộ hai chiều/điều khiển cuộc gọi nhiều bên |
| Quản lý | • Cấu hình: trình duyệt/điện thoại/tự động provision • Tự động provision qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS để triển khai hàng loạt • Auto-provision với PnP • Quản lý thiết bị BroadSoft • Zero-Sp-Touch, TR-069 • Khóa điện thoại để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân • Khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại • Xuất dữ liệu theo dõi gói tin, nhật ký hệ thống • Hỗ trợ nền tảng quản lý thiết bị Yealink (YDMP/YMCS) |
| Mạng và bảo mật | • Wi-Fi băng tần kép tích hợp: – Tiêu chuẩn mạng: IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax – Băng tần: 2.4GHz/5.0GHz • Bluetooth 5.0 tích hợp: – Kết nối tai nghe Bluetooth – Kết nối điện thoại – Kết nối đồng thời tai nghe và điện thoại – Kết nối với PC như một thiết bị ngoại vi • IPv4/IPv6 • SIP v1 (RFC2543), v2 (RFC3261) • Hỗ trợ dự phòng máy chủ cuộc gọi • NAT traversal: STUN mode • Proxy mode và chế độ liên kết SIP ngang hàng • Gán IP: Static/DHCP • Máy chủ web HTTP/HTTPS • Đồng bộ ngày giờ qua SNTP • UDP/TCP/DNS-SRV (RFC 3263) • ARP, ICMP • QoS: 802.1p/Q tagging (VLAN), Layer 3 ToS DSCP • Hỗ trợ giao thức SRTP • Bảo mật lớp truyền tải TLS 1.3 • Trình quản lý chứng chỉ HTTPS • Mã hóa AES cho tệp cấu hình (AES256) • Cơ chế xác thực: MD5/SHA1/SHA224/SHA256/SHA384/SHA512 • OpenVPN, IEEE 802.1X, L2TP VPN • LLDP/CDP/DHCP VLAN, ICE • WPA2/WPA3 • Secure Boot • GARP (Generic Attribute Registration Protocol) • Giải pháp mã hóa phần cứng TEE |
| Đặc tính vật lý khác | • Độ ẩm môi trường hoạt động: 5% – 90% • Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +45°C (+14 đến +113°F) • Nhiệt độ bảo quản: -30 đến +70°C • Hỗ trợ cấp nguồn PoE (IEEE 802.3af), Class 2 • Adapter nguồn (tùy chọn): AC 100–240V đầu vào, DC 5V/2A đầu ra • Dòng điện đầu ra USB: 5V/500mA • Công suất tiêu thụ (PSU): 1,30 – 1,48 W • Công suất tiêu thụ (PoE): 1,368 – 1,832 W • Kích thước (W × D × H × T): 209,0 × 167,5 × 214,8 × 53,4 mm |
| Thông tin đóng gói | • Thành phần đóng gói: – Điện thoại IP Yealink T73W – Tay nghe kèm dây handset – Cáp Ethernet (cáp UTP CAT5E dài 2m) – Chân đế – Hướng dẫn bắt đầu nhanh – Adapter nguồn (tùy chọn) – Giá treo tường (tùy chọn) • Số lượng/thùng: 5 máy • N.W/CTN: 5,554 kg • G.W/CTN: 6,126 kg • Kích thước hộp: 231 × 237 × 102 mm • Kích thước thùng carton: 530 × 243 × 247 mm |
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Điểm khác biệt lớn nhất giữa Yealink SIP-T73W và Yealink SIP-T73U là gì?
Trả lời: Yealink SIP-T73W được tích hợp sẵn cả Wi-Fi 6 băng tần kép và Bluetooth 5.0 trực tiếp bên trong phần cứng của máy, trong khi model T73U cần phải cắm thêm USB Dongle ngoài nếu muốn dùng kết nối không dây.
Câu 2: Yealink SIP-T73W hỗ trợ tối đa bao nhiêu tài khoản SIP và bao nhiêu phím lập trình DSS?
Trả lời: Điện thoại IP Yealink SIP-T73W hỗ trợ 12 tài khoản SIP độc lập. Trên thân máy có 8 phím Line chuyển 5 trang tương đương 40 phím DSS, và có thể mở rộng tối đa lên tới 234 phím khi gắn kèm 3 bàn mở rộng Yealink EXP55.
Câu 3: Công nghệ Hall switch trên ống nghe Yealink SIP-T73W mang lại trải nghiệm gì khác biệt?
Trả lời: Công nghệ Hall switch sử dụng cảm biến từ trường thay thế cho lẫy gạt cơ học, Yealink SIP-T73W giúp việc nhấc và đặt ống nghe diễn ra hoàn toàn êm ái, không gây ra tiếng động va đập và hạn chế tối đa hỏng hóc cơ học theo thời gian.
Câu 4: Loa ngoài của Yealink SIP-T73W có công suất bao nhiêu và chất lượng âm thanh thế nào?
Trả lời: Loa ngoài của Yealink T73W sở hữu công suất lớn lên tới 3W, kết hợp cùng chuẩn âm thanh Yealink Ultra-HD Voice và thuật toán Acoustic Shield giúp giọng nói to, rõ ràng và lọc sạch tiếng ồn xung quanh ngay cả khi đàm thoại rảnh tay trong phòng ồn.
Câu 5: Nền tảng Linux 6.1 và mã hóa TEE trên điện thoại bảo vệ an toàn cho doanh nghiệp ra sao?
Trả lời: Hệ điều hành Linux 6.1 mang lại hiệu năng vận hành mượt mà, kết hợp cùng chip mã hóa phần cứng TEE và cơ chế hệ thống kép Dual-System, Yealink SIP-T73W giúp bảo vệ toàn vẹn dữ liệu lưu trữ, chống lỗi khi nâng cấp và ngăn chặn các nguy cơ tấn công mạng từ xa.






