Yealink SIP-T74U là dòng điện thoại IP doanh nghiệp cao cấp thế hệ mới thuộc T7X Series, trang bị màn hình màu lớn 4.3 inch sắc nét, hỗ trợ 16 tài khoản SIP cùng 2 cổng mạng Gigabit tích hợp PoE. Vận hành trên nền tảng hệ điều hành Linux 6.1, giải pháp bảo mật phần cứng TEE, loa ngoài 3W mạnh mẽ và công nghệ gác tay cầm Hall switch chống ồn, Yealink SIP-T74U mang lại trải nghiệm đàm thoại Ultra-HD sống động và khả năng điều phối liên lạc toàn diện cho cấp lãnh đạo, quản lý và bàn lễ tân chuyên nghiệp.

Điện thoại IP Yealink SIP-T74U có gì nổi bật
Màn hình màu 4.3 inch trực quan và giao diện Dark/Light mode
Yealink SIP-T74U sở hữu màn hình màu TFT 4.3 inch độ phân giải 480 x 272 pixel có đèn nền rực rỡ, mang đến không gian hiển thị rộng rãi và sắc nét cho danh bạ, nhật ký cuộc gọi và trạng thái máy nhánh. Thiết bị hỗ trợ tùy biến hình nền, trình bảo vệ màn hình và tính năng chuyển đổi linh hoạt giữa giao diện sáng (Light Mode) và giao diện tối (Dark Mode), giúp giảm mỏi mắt khi làm việc liên tục.

Khả năng quản trị 16 tài khoản SIP và mở rộng lên đến 244 phím DSS
Được thiết kế cho các nhà quản lý và nhân sự bận rộn, T74U hỗ trợ lên đến 16 tài khoản SIP độc lập cùng hội nghị âm thanh cục bộ đa bên. Thiết bị tích hợp sẵn 10 phím Line vật lý hỗ trợ lật 5 trang thông minh cho phép cài đặt tới 50 phím DSS không cần nhãn giấy. Khi kết nối nối tầng với 3 module mở rộng màn hình màu Yealink EXP55, tổng số phím lập trình có thể đạt tới 244 phím, tối ưu hóa năng lực giám sát cho bàn điều phối.
Thiết kế công thái học sang trọng và công nghệ Hall switch êm ái
Yealink SIP-T74U mang kiểu dáng mỏng nhẹ hiện đại với độ hoàn thiện tinh xảo. Ống nghe của máy ứng dụng công nghệ công tắc từ trường Hall switch thay cho lẫy gạt cơ học truyền thống, giúp việc nhấc và gác máy diễn ra hoàn toàn êm ái, triệt tiêu tiếng va đập khó chịu và gia tăng tuổi thọ sử dụng cho thiết bị trong không gian văn phòng yên tĩnh.
Âm thanh Ultra HD đỉnh cao với loa công suất 3W và Acoustic Shield
Kết hợp giữa phần cứng âm thanh băng rộng và cụm loa ngoài công suất lớn 3W, Yealink SIP-T74U mang lại âm lượng to, rõ nét trong mọi môi trường. Công nghệ Yealink Ultra-HD Voice, bộ lọc tiếng ồn Smart Noise Filtering và công nghệ chắn tạp âm Yealink Acoustic Shield kết hợp với codec băng rộng Opus và G.722, đảm bảo khử sạch tạp âm môi trường và mang đến giọng nói trong trẻo ở cả loa ngoài full-duplex lẫn tay nghe hỗ trợ máy trợ thính (HAC).

Nền tảng Linux 6.1 an toàn cùng mã hóa phần cứng TEE
Yealink SIP-T74U được xây dựng trên hệ điều hành Linux 6.1, tối ưu tốc độ xử lý tác vụ và tính ổn định dài lâu. T74U bảo vệ dữ liệu toàn diện nhờ kiến trúc bảo mật ba lớp (Core Ring, Shield Ring, Guard Ring) kết hợp chip mã hóa phần cứng TEE (Trusted Execution Environment), cơ chế hệ thống kép Dual-System chống lỗi khi nâng cấp firmware và tính năng Security Center bảo vệ quyền riêng tư người dùng.
Cổng mạng Gigabit PoE, USB 2.0 đa năng và quản lý tập trung
Điện thoại IP Yealink SIP-T74U trang bị 2 cổng chuyển mạch Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps) hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE 802.3af Class 2) và 1 cổng USB 2.0 đa năng hỗ trợ cắm tai nghe USB, ghi âm cuộc gọi vào USB flash hoặc mở rộng Wi-Fi/Bluetooth qua USB Dongle. Thiết bị sử dụng chung Unified Firmware cho dòng T7X kết hợp nền tảng Yealink RPS / YDMP / YMCS, giúp bộ phận IT dễ dàng cấu hình tự động (Zero-Touch Provisioning) và quản lý thiết bị từ xa.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Yealink SIP-T74U
| Thông số kỹ thuật | Mô tả |
| Tính năng âm thanh | • Thoại HD: Tay nghe HD, loa HD • Tay nghe tương thích với thiết bị trợ thính (HAC) • Acoustic Shield – Công nghệ chống nhiễu âm thanh • Lọc nhiễu thông minh • Codec âm thanh: AMR-WB (tùy chọn), G.722 • Codec băng hẹp: AMR-NB (tùy chọn), PCMU (G.711μ), PCMA (G.711A), G.723.1, G.729, G.729A, G.729B, G.729AB, G.726, iLBC • DTMF: In-band, Out-of-band (RFC 2833) và SIP INFO • Loa ngoài full-duplex tích hợp AEC • VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC |
| Giao diện người dùng | • Màn hình LCD • Màn hình 4,3 inch, độ phân giải 480 × 272 • Hỗ trợ hình nền và trình bảo vệ màn hình • Đèn báo cuộc gọi đến và tin nhắn chưa đọc • Giao diện người dùng trực quan • Giao diện người dùng đa ngôn ngữ • Hiển thị tên, số điện thoại và ảnh người gọi • Hỗ trợ giao diện sáng và tối |
| Tính năng điện thoại | • 16 tài khoản VoIP • Quay số nhanh một chạm, hotline, tắt tiếng, DND • Giữ cuộc gọi, chuyển tiếp cuộc gọi, chờ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi • Nghe nhóm • Cuộc gọi khẩn cấp • Gọi lại, gọi trả lại, tự động trả lời • Hội nghị 10 bên • Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy • Chọn/nhập/xóa nhạc chuông • Thiết lập ngày/giờ thủ công hoặc tự động • Kế hoạch quay số, Action URL/URI • XML Browser, XML Push • RTCP-XR (RFC3611) • Phím DSS tùy chỉnh • Các tính năng hỗ trợ khả năng tiếp cận |
| Danh bạ | • Danh bạ cục bộ lên đến 1.000 liên hệ • Danh sách chặn • Danh bạ từ xa XML/LDAP • Google Contacts • Quay số thông minh • Tìm kiếm/nhập/xuất danh bạ • Lịch sử cuộc gọi: tất cả/đã gọi/đã nhận/cuộc gọi nhỡ/cuộc gọi chuyển tiếp |
| Tính năng IP-PBX | • Đèn báo trạng thái máy bận (BLF), Bridged Line Appearance (BLA) • Cuộc gọi ẩn danh, từ chối cuộc gọi ẩn danh • Chỉ báo chờ tin nhắn (MWI) • Tin nhắn thoại, đỗ cuộc gọi • Nhận cuộc gọi, liên lạc nội bộ, multicast • Nhạc chờ • Ghi âm cuộc gọi, văn phòng di động, trợ lý giám đốc • Chức năng ghi âm trên máy chủ • Giao diện hộp thư thoại trực quan |
| Màn hình và đèn báo | • Đèn LED báo cuộc gọi và tin nhắn chờ • Đèn báo trạng thái tài khoản 2 màu đỏ/xanh lá • Giao diện người dùng trực quan với biểu tượng và phím mềm • Giao diện người dùng đa ngôn ngữ • Hiển thị ID người gọi với tên và số điện thoại • Tiết kiệm điện |
| Phím chức năng | • 10 phím line có đèn LED, hỗ trợ tối đa 50 phím DSS (5 trang) • 4 phím cảm ứng: tin nhắn, tai nghe, tắt tiếng, chuyển trang (các phím có đèn báo) • 4 phím chức năng: giữ cuộc gọi, chuyển cuộc gọi, gọi lại, loa ngoài • 2 phím điều chỉnh âm lượng • 6 phím điều hướng |
| Giao diện kết nối | • 2 cổng Ethernet Gigabit • 1 × cổng USB 2.0 ở mặt bên điện thoại: – Hỗ trợ Wi-Fi thông qua WF50 (V1) – USB flash – Kết nối tai nghe USB – Kết nối module mở rộng màn hình màu – Bộ chuyển đổi tai nghe không dây EHS40 • 1 × khe khóa bảo mật • 1 × cổng handset RJ9 (4P4C) • 1 × cổng tai nghe RJ9 (4P4C) • 1 × cổng nguồn 5V • Giao diện USB tương thích USB 2.0: – Hỗ trợ tai nghe Bluetooth Yealink thông qua BT51 – Hỗ trợ kết nối tai nghe Bluetooth Yealink BH71/BH71 Workstation/BH71 Workstation Pro/BH72/BH76 thông qua BT51 – Ghi âm qua USB – Tai nghe USB – Module mở rộng EXP55, hỗ trợ tối đa 3 module màn hình màu kết nối nối tiếp – Bộ chuyển đổi tai nghe không dây EHS40 • Hỗ trợ kết nối USB hoặc Bluetooth với Yealink CP900/CP700 và UH38; kết nối USB với UH34/UH36/UH37: – Chức năng cơ bản: trả lời/kết thúc/tắt tiếng cuộc gọi – Chức năng nâng cao: tối ưu chất lượng âm thanh/gọi lại/giữ cuộc gọi/điều chỉnh âm lượng/đồng bộ hai chiều/điều khiển cuộc gọi nhiều bên |
| Quản lý | • Cấu hình: trình duyệt/điện thoại/tự động provision • Tự động provision qua FTP/TFTP/HTTP/HTTPS để triển khai hàng loạt • Auto-provision với PnP • Quản lý thiết bị BroadSoft • Zero-Touch, TR-069 • Khóa điện thoại để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân • Khôi phục cài đặt gốc, khởi động lại • Xuất dữ liệu theo dõi gói tin, nhật ký hệ thống • Hỗ trợ nền tảng quản lý thiết bị Yealink (YDMP/YMCS) |
| Mạng và bảo mật | • IPv4/IPv6 • SIP v1 (RFC2543), v2 (RFC3261) • Hỗ trợ dự phòng máy chủ cuộc gọi • NAT traversal: STUN mode • Proxy mode và chế độ liên kết SIP ngang hàng • Gán IP: Static/DHCP • Máy chủ web HTTP/HTTPS • Đồng bộ ngày giờ qua SNTP • UDP/TCP/DNS-SRV (RFC 3263) • ARP, ICMP • QoS: 802.1p/Q tagging (VLAN), Layer 3 ToS DSCP • Hỗ trợ giao thức SRTP • Bảo mật lớp truyền tải TLS 1.3 • Trình quản lý chứng chỉ HTTPS • Mã hóa AES cho tệp cấu hình (AES256) • Cơ chế xác thực: MD5/SHA1/SHA224/SHA256/SHA384/SHA512 • OpenVPN, IEEE 802.1X, L2TP VPN • LLDP/CDP/DHCP VLAN, ICE • WPA2/WPA3 • Secure Boot • GARP (Generic Attribute Registration Protocol) • Giải pháp mã hóa phần cứng TEE |
| Đặc tính vật lý khác | • Độ ẩm môi trường hoạt động: 5% – 90% • Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +45°C (+14 đến +113°F) • Nhiệt độ bảo quản: -30 đến +70°C • Hỗ trợ cấp nguồn PoE (IEEE 802.3af), Class 2 • Adapter nguồn (tùy chọn): AC 100–240V đầu vào, DC 5V/2A đầu ra • Dòng điện đầu ra USB: 5V/500mA • Công suất tiêu thụ (PSU): 1,30 – 1,50 W • Công suất tiêu thụ (PoE): 1,516 – 1,824 W • Kích thước (W × D × H × T): 235,0 × 167,5 × 214,8 × 55,1 mm |
| Thông tin đóng gói | • Thành phần đóng gói: – Điện thoại IP Yealink T74U – Tay nghe kèm dây handset – Cáp Ethernet (cáp UTP CAT5E dài 2m) – Chân đế – Hướng dẫn bắt đầu nhanh – Adapter nguồn (tùy chọn) – Giá treo tường (tùy chọn) • Số lượng/thùng: 5 máy • N.W/CTN: 5,98 kg • G.W/CTN: 6,656 kg • Kích thước hộp: 258 × 247 × 99 mm • Kích thước thùng carton: 515 × 254 × 274 mm |
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Điện thoại IP Yealink SIP-T74U hỗ trợ tối đa bao nhiêu tài khoản SIP?
Trả lời: Yealink SIP-T74U hỗ trợ cấu hình lên tới 16 tài khoản SIP độc lập, là lựa chọn lý tưởng cho các nhà quản lý, giám đốc và nhân sự cần điều phối nhiều đường line và đầu số cùng lúc.
Câu 2: Màn hình của Yealink SIP-T74U có kích thước bao nhiêu và có gì đặc biệt?
Trả lời: Yealink SIP-T74U trang bị màn hình màu TFT 4.3 inch độ phân giải 480 x 272 pixel sắc nét, hỗ trợ tùy biến hình nền, trình bảo vệ màn hình và tính năng chuyển đổi linh hoạt giữa giao diện sáng (Light Mode) và giao diện tối (Dark Mode).
Câu 3: Yealink SIP-T74U có thể mở rộng tối đa bao nhiêu phím bấm DSS?
Trả lời: Trên thân điện thoại Yealink SIP-T74U có sẵn 10 phím Line với 5 trang lật tương đương 50 phím DSS. Khi ghép nối chuỗi tối đa 3 bàn mở rộng màn hình màu Yealink EXP55, tổng số phím chức năng lập trình có thể đạt tới 244 phím.
Câu 4: Công nghệ Hall switch trên tay cầm Yealink T74U mang lại lợi ích gì?
Trả lời: Công nghệ Hall switch của điện thọi IP Yealink SIP-T74U sử dụng cảm biến từ trường thay cho cần gạt cơ học, giúp thao tác nhấc và đặt ống nghe diễn ra hoàn toàn êm dịu, không gây ra tiếng động lạch cạch khó chịu và tăng độ bền cơ học cho thiết bị.
Câu 5: Yealink SIP-T74U có hỗ trợ kết nối Wi-Fi và Bluetooth không?
Trả lời: Có. Thông qua cổng USB 2.0 tích hợp sẵn trên thân máy Yealink SIP-T74U, bạn có thể cắm thêm USB Dongle Yealink WF50 để kết nối mạng Wi-Fi không dây hoặc USB Dongle Yealink BT41/BT51 để sử dụng tai nghe Bluetooth.




